情場失意 tình tràng thất ý Hán Việt: tình tràng thất ý Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 場 (tràng) + 失 (thất) + 意 (ý)Hán Việttình tràng thất ýCấu tạo情 + 場 + 失 + 意 · tình + tràng + thất + ý nghĩa thành phần: tình + tràng + thất + ý Nghĩa EngCihui 情場失意 íngchǎngshīyì f.e. be frustrated in love