情場得意 tình tràng đắc ý Hán Việt: tình tràng đắc ý Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 場 (tràng) + 得 (đắc) + 意 (ý)Hán Việttình tràng đắc ýCấu tạo情 + 場 + 得 + 意 · tình + tràng + đắc + ý nghĩa thành phần: tình + tràng + đắc + ý Nghĩa EngCihui 情場得意 íngchǎngdéyì f.e. be lucky in love