情場殺手 qíng chǎng shā shǒu · tình tràng sát thủ Hán Việt: tình tràng sát thủ · Pinyin: qíng chǎng shā shǒu Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 場 (tràng) + 殺 (sát) + 手 (thủ)Pinyinqíng chǎng shā shǒuHán Việttình tràng sát thủCấu tạo情 + 場 + 殺 + 手 · tình + tràng + sát + thủ nghĩa thành phần: tình + tràng + sát + thủ