情報服務 qíng bào fú wù · tình báo phục vụ Hán Việt: tình báo phục vụ · Pinyin: qíng bào fú wù Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 報 (báo) + 服 (phục) + 務 (vụ)Pinyinqíng bào fú wùHán Việttình báo phục vụCấu tạo情 + 報 + 服 + 務 · tình + báo + phục + vụ nghĩa thành phần: tình + báo + phục + vụ