情場老手

tình tràng lão thủ

Hán Việt: tình tràng lão thủ

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (tràng) + (lão) + (thủ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 情場老手 íngchǎnglǎoshǒu n. skirt chaser