情境模型

qíng jìng mó xíng tình cảnh mô hình

Hán Việt: tình cảnh mô hình · Pinyin: qíng jìng mó xíng

Tổng quan

mô hình tình huống

Cấu tạo: (tình) + (cảnh) + (mô) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mô hình tình huống

Eng

  • CC-CEDICT situational model
  • Cihui situational model