情境道德觀 tình cảnh đạo đức quan Hán Việt: tình cảnh đạo đức quan Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 境 (cảnh) + 道 (đạo) + 德 (đức) + 觀 (quan)Hán Việttình cảnh đạo đức quanCấu tạo情 + 境 + 道 + 德 + 觀 · tình + cảnh + đạo + đức + quan nghĩa thành phần: tình + cảnh + đạo + đức + quan Nghĩa EngCihui situationethics