情天孽海

qíng tiān niè hǎi tình thiên nghiệt hải

Hán Việt: tình thiên nghiệt hải · Pinyin: qíng tiān niè hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (thiên) + (nghiệt) + (hải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孽:罪恶。天大的情欲,罪孽的深渊。旧指男女深深地陷入情海。
  • Tân Hoa Tự Điển 孽罪恶。天大的情欲,罪孽的深渊。旧指男女深深地陷入情海。