情天淚海

qíng tiān lèi hǎi tình thiên lệ hải

Hán Việt: tình thiên lệ hải · Pinyin: qíng tiān lèi hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (thiên) + (lệ) + (hải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容一味沉溺于感伤的爱情世界。