情定終身

qíng dìng zhōng shēn tình định chung thân

Hán Việt: tình định chung thân · Pinyin: qíng dìng zhōng shēn

Tổng quan

(thành ngữ) thề yêu mãi mãi | trao lời thề hôn nhân

Cấu tạo: (tình) + (định) + (chung) + (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) thề yêu mãi mãi | trao lời thề hôn nhân

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) to pledge eternal love; to exchange marriage vows
  • Cihui (idiom) to pledge eternal love; to exchange marriage vows