情巧萬端 qíng qiǎo wàn duān · tình xảo vạn đoan Hán Việt: tình xảo vạn đoan · Pinyin: qíng qiǎo wàn duān Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 巧 (xảo) + 萬 (vạn) + 端 (đoan)Pinyinqíng qiǎo wàn duānHán Việttình xảo vạn đoanCấu tạo情 + 巧 + 萬 + 端 · tình + xảo + vạn + đoan nghĩa thành phần: tình + xảo + vạn + đoan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 情巧:真伪。形容军事上真真假假的计谋奇策,变化多端。