情態動詞 tình thái động từ Hán Việt: tình thái động từ Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 態 (thái) + 動 (động) + 詞 (từ)Hán Việttình thái động từCấu tạo情 + 態 + 動 + 詞 · tình + thái + động + từ nghĩa thành phần: tình + thái + động + từ Nghĩa EngCihui 情態動詞 íngtài dòngcí n. modal verb