情態成素 tình thái thành tố Hán Việt: tình thái thành tố Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 態 (thái) + 成 (thành) + 素 (tố)Hán Việttình thái thành tốCấu tạo情 + 態 + 成 + 素 · tình + thái + thành + tố nghĩa thành phần: tình + thái + thành + tố Nghĩa EngCihui 情態成素 íngtài chéngsù n. <lg.> stylistic element