情急生智

qíng jí shēng zhì tình cấp sanh trí

Hán Việt: tình cấp sanh trí · Pinyin: qíng jí shēng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (cấp) + (sanh) + (trí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 智: 智慧, 智谋。情况紧急的时候, 突然想出了应付的好办法。

Eng

  • Cihui 情急生智 íngjíshēngzhì f.e. Necessity is the mother of invention.