情意懇摯

tình ý khẩn chí

Hán Việt: tình ý khẩn chí

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (ý) + (khẩn) + (chí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 情意懇摯 íngyìkěnzhì f.e. show sincere feeling