情感價值

qínggǎn jiàzhí tình cảm giá trị

Hán Việt: tình cảm giá trị · Pinyin: qínggǎn jiàzhí

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (cảm) + (giá) + (trị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui sentimental value