情感威脅 qínggǎn wēixié · tình cảm uy hiếp Hán Việt: tình cảm uy hiếp · Pinyin: qínggǎn wēixié Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 感 (cảm) + 威 (uy) + 脅 (hiếp)Pinyinqínggǎn wēixiéHán Việttình cảm uy hiếpCấu tạo情 + 感 + 威 + 脅 · tình + cảm + uy + hiếp nghĩa thành phần: tình + cảm + uy + hiếp Nghĩa EngCihui emotional blackmail