情感淡漠 tình cảm đạm mạc Hán Việt: tình cảm đạm mạc Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 感 (cảm) + 淡 (đạm) + 漠 (mạc)Hán Việttình cảm đạm mạcCấu tạo情 + 感 + 淡 + 漠 · tình + cảm + đạm + mạc nghĩa thành phần: tình + cảm + đạm + mạc Nghĩa EngCihui abepithymia