情感變量

tình cảm biến lượng

Hán Việt: tình cảm biến lượng

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (cảm) + (biến) + (lượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 情感變量 ínggǎn biànliàng n. <lg.> affective variable