情感障礙

qíng gǎn zhàng ài tình cảm chướng ngại

Hán Việt: tình cảm chướng ngại · Pinyin: qíng gǎn zhàng ài

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (cảm) + (chướng) + (ngại)