情愿地 tình nguyện địa Hán Việt: tình nguyện địa Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 願 (nguyện) + 地 (địa)Hán Việttình nguyện địaTừ loạitrạngCấu tạo情 + 願 + 地 · tình + nguyện + địa nghĩa thành phần: tình + nguyện + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tự nguyệnMainlandKaggle Zh-Vi ungrudginglyEngCihui ungrudgingly Từ liên quan Gần nghĩa情愿的 · 情愿 · 情願