情投气合 qíng tóu qì hé · tình đầu khí hợp Hán Việt: tình đầu khí hợp · Pinyin: qíng tóu qì hé Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 投 (đầu) + 气 (khí) + 合 (hợp)Pinyinqíng tóu qì héHán Việttình đầu khí hợpCấu tạo情 + 投 + 气 + 合 · tình + đầu + khí + hợp nghĩa thành phần: tình + đầu + khí + hợp