情投气合

qíng tóu qì hé tình đầu khí hợp

Hán Việt: tình đầu khí hợp · Pinyin: qíng tóu qì hé

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (đầu) + (khí) + (hợp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「情投意合」。見「情投意合」條。01.明.李開先〈康王王唐四子補傳〉:「綵與瑾情投氣合,駸駸有進用之勢。」<a name="意合情投"> </a>