情报交流 qíng bào jiāo liú·tình báo giao lưu Hán Việt: tình báo giao lưu · Pinyin: qíng bào jiāo liú Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 報 (báo) + 交 (giao) + 流 (lưu)Pinyinqíng bào jiāo liúHán Việttình báo giao lưuCấu tạo情 + 報 + 交 + 流 · tình + báo + giao + lưu nghĩa thành phần: tình + báo + giao + lưu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trao đổi tình báoĐứcHandedict Informationsaustausch Từ liên quan Gần nghĩa交流經驗 · 情报机构 · 交流发电机 · 交流声消除 · 交流电 · 交流道 · 情報局 · 情报员