情報人員 tình báo nhân viên Hán Việt: tình báo nhân viên Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 報 (báo) + 人 (nhân) + 員 (viên)Hán Việttình báo nhân viênCấu tạo情 + 報 + 人 + 員 · tình + báo + nhân + viên nghĩa thành phần: tình + báo + nhân + viên Nghĩa EngCihui 情報人員 íngbào rényuán n. intelligence personnel/agency M:²wèi