情報處理 tình báo xử lí Hán Việt: tình báo xử lí Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 報 (báo) + 處 (xử) + 理 (lí)Hán Việttình báo xử líCấu tạo情 + 報 + 處 + 理 · tình + báo + xử + lí nghĩa thành phần: tình + báo + xử + lí Nghĩa EngCihui 情報處理 íngbào chùlǐ n. information processing