情報機關
tình báo ki quan
Hán Việt: tình báo ki quan · Pinyin: qíng bào jī guān
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 從事蒐集、分析、研判情報及反諜報,甚至進行破壞、恐怖等活動的組織。如美國的CIA、前蘇聯的KGB。
Hán Việt: tình báo ki quan · Pinyin: qíng bào jī guān