情報檢索

qíng bào jiǎn suǒ tình báo kiểm tác

Hán Việt: tình báo kiểm tác · Pinyin: qíng bào jiǎn suǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (báo) + (kiểm) + (tác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指从大量的科技情报资料中,查找出人们所需情报资料的方法和过程。计算机情报检索是指对情报资料进行收集、分类、摘要、存储,供用户检索使用。是计算机的一个应用领域。

Eng

  • Cihui 情報檢索 íngbào jiǎnsuǒ n. information retrieval