情文相生

qíng wén xiāng shēng tình văn tương sanh

Hán Việt: tình văn tương sanh · Pinyin: qíng wén xiāng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (văn) + (tương) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 情:思想感情;文:词藻。比喻文章感情深沉,文采和思想互相补充。