情景大綱 tình cảnh đại cương Hán Việt: tình cảnh đại cương Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 景 (cảnh) + 大 (đại) + 綱 (cương)Hán Việttình cảnh đại cươngCấu tạo情 + 景 + 大 + 綱 · tình + cảnh + đại + cương nghĩa thành phần: tình + cảnh + đại + cương Nghĩa EngCihui 情景大綱 íngjǐng dàgāng n. <lg.> situational syllabus