情有理无

tình hữu lí vô

Hán Việt: tình hữu lí vô

Tổng quan

tình hữu lí vô (術語)我法二者僅存迷情之見,於理為無體也。即徧計所執性。☸

Cấu tạo: (tình) + (hữu) + (lí) + (vô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tình hữu lí vô (術語)我法二者僅存迷情之見,於理為無體也。即徧計所執性。☸