情根欲種

qíng gēn yù zhǒng tình căn dục chủng

Hán Việt: tình căn dục chủng · Pinyin: qíng gēn yù zhǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (căn) + (dục) + (chủng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻男女之间的恋情。