情比海深

tình bỉ hải thâm

Hán Việt: tình bỉ hải thâm

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (bỉ) + (hải) + (thâm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 情比海深 íngbǐhǎishēn f.e. One's concern/affection is deeper than the sea.