情比金堅

qíng bǐ jīn jiān tình bỉ kim kiên

Hán Việt: tình bỉ kim kiên · Pinyin: qíng bǐ jīn jiān

Tổng quan

tình yêu bền vững hơn vàng (thành ngữ)

Cấu tạo: (tình) + (bỉ) + (kim) + (kiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tình yêu bền vững hơn vàng (thành ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT love is more solid than gold (idiom)
  • Cihui love is more solid than gold (idiom)