情深一網 qíng shēn yī wǎng · tình thâm nhất võng Hán Việt: tình thâm nhất võng · Pinyin: qíng shēn yī wǎng Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 深 (thâm) + 一 (nhất) + 網 (võng)Pinyinqíng shēn yī wǎngHán Việttình thâm nhất võngCấu tạo情 + 深 + 一 + 網 · tình + thâm + nhất + võng nghĩa thành phần: tình + thâm + nhất + võng