情深不露 tình thâm bất lộ Hán Việt: tình thâm bất lộ Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 深 (thâm) + 不 (bất) + 露 (lộ)Hán Việttình thâm bất lộCấu tạo情 + 深 + 不 + 露 · tình + thâm + bất + lộ nghĩa thành phần: tình + thâm + bất + lộ Nghĩa EngCihui 情深不露 íngshēnbùlòu f.e. true love conceals love