情深义厚

qíng shēn yì hòutình thâm nghĩa hậu

Hán Việt: tình thâm nghĩa hậu · Pinyin: qíng shēn yì hòu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

情感恩义极为深厚。

Cấu tạo: 情 (tình) + 深 (thâm) + 義 (nghĩa) + 厚 (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 情感恩义极为深厚。

Từ liên quan

Gần nghĩa

情深义重 · 情深似海 · 情深意重 · 情深骨肉 · 情深義重 · 情深的 · 情深一网 · 情深伉俪