情深如海 qíng shēn rú hǎi · tình thâm như hải Hán Việt: tình thâm như hải · Pinyin: qíng shēn rú hǎi Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 深 (thâm) + 如 (như) + 海 (hải)Pinyinqíng shēn rú hǎiHán Việttình thâm như hảiCấu tạo情 + 深 + 如 + 海 · tình + thâm + như + hải nghĩa thành phần: tình + thâm + như + hải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 感情像海一样深厚。