情深潭水

qíng shēn tán shuǐ tình thâm đàm thủy

Hán Việt: tình thâm đàm thủy · Pinyin: qíng shēn tán shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (thâm) + (đàm) + (thủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻友情深厚。