情發幽思 tình phát u tư Hán Việt: tình phát u tư Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 發 (phát) + 幽 (u) + 思 (tư)Hán Việttình phát u tưCấu tạo情 + 發 + 幽 + 思 · tình + phát + u + tư nghĩa thành phần: tình + phát + u + tư Nghĩa EngCihui 情發幽思 íngfāyōusī f.e. muse over a past memory