情知不妙 tình tri bất diệu Hán Việt: tình tri bất diệu Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 知 (tri) + 不 (bất) + 妙 (diệu)Hán Việttình tri bất diệuCấu tạo情 + 知 + 不 + 妙 · tình + tri + bất + diệu nghĩa thành phần: tình + tri + bất + diệu Nghĩa EngCihui 情知不妙 íngzhībùmiào f.e. know to be an evil omen.