情知故犯 tình tri cố phạm Hán Việt: tình tri cố phạm Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 知 (tri) + 故 (cố) + 犯 (phạm)Hán Việttình tri cố phạmCấu tạo情 + 知 + 故 + 犯 · tình + tri + cố + phạm nghĩa thành phần: tình + tri + cố + phạm Nghĩa EngCihui 情知故犯 íngzhīgùfàn f.e. deliberate flouting of the law