情禮兼到

qíng lǐ jiān dào tình lễ kiêm đáo

Hán Việt: tình lễ kiêm đáo · Pinyin: qíng lǐ jiān dào

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (lễ) + (kiêm) + (đáo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 情禮兼到 ínglǐjiāndào f.e. persuade sb. with both emotion and gifts