情竇未開

tình đậu vị khai

Hán Việt: tình đậu vị khai

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (đậu) + (vị) + (khai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 情竇未開 íngdòuwèikāi f.e. before puberty