情竇頓開 qíng dòu dùn kāi · tình đậu đốn khai Hán Việt: tình đậu đốn khai · Pinyin: qíng dòu dùn kāi Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 竇 (đậu) + 頓 (đốn) + 開 (khai)Pinyinqíng dòu dùn kāiHán Việttình đậu đốn khaiCấu tạo情 + 竇 + 頓 + 開 · tình + đậu + đốn + khai nghĩa thành phần: tình + đậu + đốn + khai