情緒低沉 qíng xù dī chén · tình tự đê trầm Hán Việt: tình tự đê trầm · Pinyin: qíng xù dī chén Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 緒 (tự) + 低 (đê) + 沉 (trầm)Pinyinqíng xù dī chénHán Việttình tự đê trầmCấu tạo情 + 緒 + 低 + 沉 · tình + tự + đê + trầm nghĩa thành phần: tình + tự + đê + trầm