情緒低落 tình tự đê lạc Hán Việt: tình tự đê lạc Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 緒 (tự) + 低 (đê) + 落 (lạc)Hán Việttình tự đê lạcCấu tạo情 + 緒 + 低 + 落 · tình + tự + đê + lạc nghĩa thành phần: tình + tự + đê + lạc Nghĩa EngCihui be down in spirits