情緒價值

qíng xù jià zhítình tự giá trị

Hán Việt: tình tự giá trị · Pinyin: qíng xù jià zhí

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【情緒價值・情绪价值】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "emotional value"]]]}]

Cấu tạo: 情 (tình) + 緒 (tự) + 價 (giá) + 值 (trị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giá trị cảm xúc

Eng

  • Cihui emotional value

Từ liên quan

Gần nghĩa

价值连城 · 价值减低 · 價值判斷 · 價值增殖 · 價值工程 · 价值形式 · 價值標準 · 价值规律