情緒結合

tình tự kết hợp

Hán Việt: tình tự kết hợp

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (tự) + (kết) + (hợp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 情緒結合 íngxù jiéhé n. <lg.> emotive conjugation