情緒反應 tình tự phản ứng Hán Việt: tình tự phản ứng Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 緒 (tự) + 反 (phản) + 應 (ứng)Hán Việttình tự phản ứngCấu tạo情 + 緒 + 反 + 應 · tình + tự + phản + ứng nghĩa thành phần: tình + tự + phản + ứng Nghĩa EngCihui 情緒反應 íngxù fǎnyìng n. <psy.> emotional response